straight goods

/streɪt gʊdz/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thường đứng trước) Sự thật; sự thật.
    (idiomatic, often preceded by the) The truth; the facts.
    "[I]n me yout' I was d' star poople of d' Sunday school dey opens long ago at d' Five Points. That's straight goods, see!"
    "[Tôi] ở với tôi khi còn trẻ' Tôi là ngôi sao của trường Chủ nhật mở từ lâu ở d' Five Points. Đó là hàng tốt đấy, thấy không!"
  2. (thành ngữ, thường đứng trước) Ai đó hoặc cái gì đó xác thực.
    (idiomatic, often preceded by the) Someone or something authentic.
🎬 Nghe “straight goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish